nghiệt ngõng

Học thuật
Thân thiện
nghiệt ngõng

Một người lính bị thương phải đối mặt với sự nghiệt ngõng của chiến tranh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khắc nghiệt, tàn nhẫn, không chút khoan dung hay thương xót: "nghiệt ngõng" mô tả tính chất cực kỳ khắc nghiệt, gay gắt, thường gây ra đau khổ hoặc khó khăn lớn.
    • Cứng nhắc, không thể lay chuyển: Chỉ sự khắt khe, nguyên tắc đến mức độ cao, không ngoại lệ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bản án của tòa án thật nghiệt ngõng, không cho phép bất kỳ sự khoan hồng nào. (Bản án của tòa án thật khắc nghiệt, không cho phép bất kỳ sự khoan hồng nào.)
    • Thiên nhiên nơi đây quy luật nghiệt ngõng, chỉ những loài mạnh mẽ nhất mới có thể sinh tồn. (Thiên nhiên nơi đây quy luật khắc nghiệt, chỉ những loài mạnh mẽ nhất mới có thể sinh tồn.)
    • Ông ấy một người cha nghiệt ngõng, luôn đòi hỏi sự hoàn hảo từ các con. (Ông ấy một người cha khắt khe, luôn đòi hỏi sự hoàn hảo từ các con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sự nghiệt ngõng của số phận": Cụm từ dùng để chỉ những điều khắc nghiệt, trớ trêu số phận mang lại, thường dẫn đến kết cục đau buồn.

    • Sự nghiệt ngõng của số phận đã khiến họ phải chia lìa. (Sự khắc nghiệt của số phận đã khiến họ phải chia lìa.)
  • "Quyết định mang tính nghiệt ngõng": Một quyết định cứng rắn, khó thay đổi thường gây ra hậu quả nặng nề.

    • Hội đồng đã đưa ra một quyết định mang tính nghiệt ngõng đối với người vi phạm. (Hội đồng đã đưa ra một quyết định mang tính khắc nghiệt đối với người vi phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghiệt ngã (tính từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ sự khắc nghiệt, tàn nhẫn. "Nghiệt ngõng" thường được coi một biến thể hoặc cách nói nhấn mạnh hơn của "nghiệt ngã".
  • Khắc nghiệt (tính từ): Gay gắt, dữ dội, gây nhiều khó khăn (thường dùng cho điều kiện tự nhiên hoặc hoàn cảnh).
  • Tàn nhẫn (tính từ): Độc ác, không lòng thương, không biết xót xa.
Từ đồng nghĩa
  • Hà khắc: Khắt khe, nghiêm khắc quá mức.
  • Tàn bạo: Hung ác, độc ác, gây đau đớn.
  • Cứng nhắc: Không linh hoạt, không biết thay đổi.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ: "Nghiệt ngõng" thường mang sắc thái mạnh hơn so với "nghiệt ngã" hoặc "khắc nghiệt", nhấn mạnh sự tàn nhẫn, không khoan nhượng.
  • Ngữ cảnh: Từ này thường được dùng trong văn chương, báo chí hoặc những bài diễn văn trang trọng để mô tả những tình huống, quyết định, hoặc bản chất cực kỳ khắc nghiệt. Ít dùng trong hội thoại hàng ngày thông thường.
  • Tính từ: "Nghiệt ngõng" chủ yếu được sử dụng như một tính từ, bổ nghĩa cho danh từ ( dụ: , ).
nghiệt ngõng

Một người lính bị thương phải đối mặt với sự nghiệt ngõng của chiến tranh.

  1. Nh. Nghiệt ngã.